| DANH SÁCH HỌC SINH ĐOẠT GIẢI TRONG CÁC KỲ THI CẤP THÀNH PHỐ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
HỌC VÀ TÊN |
LỚP |
GIẢI / HUY CHƯƠNG |
KỲ THI |
MÔN |
| 1 |
Nguyễn Đức Thắng |
12A |
Nhì |
Học sinh giỏi 12 cấp thành phố |
Lý |
| 2 |
Trương Sĩ Tài |
12B |
Ba |
Học sinh giỏi 12 cấp thành phố |
Anh văn |
| 3 |
Nguyễn Hữu Thắng |
9B |
Nhì |
Học sinh giỏi 9 cấp thành phố |
Lý |
| 4 |
Nguyễn Đức Trung |
9B |
Nhì |
Học sinh giỏi 9 cấp thành phố |
Lý |
| 5 |
Nguyễn Hữu Thịnh |
9A |
Ba |
Học sinh giỏi 9 cấp thành phố |
Toán |
| 6 |
Huỳnh Minh Thông |
9A |
Ba |
Học sinh giỏi 9 cấp thành phố |
Toán |
| 7 |
Lê Nguyễn Thảo Linh |
9A |
Ba |
Học sinh giỏi 9 cấp thành phố |
Văn |
| 8 |
Lê Uyên Khôi |
9A |
Ba |
Học sinh giỏi 9 cấp thành phố |
Anh |
| 9 |
Trần Mai Phương |
9A |
Ba |
Học sinh giỏi 9 cấp thành phố |
Anh |
| 10 |
Ngô Quang Hưng |
10B |
Vàng |
Olympic Tháng 4 lần 3 |
Anh |
| 11 |
Trần Minh Quân |
11B |
Vàng |
Olympic Tháng 4 lần 3 |
Sử |
| 12 |
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm |
10B |
Bạc |
Olympic Tháng 4 lần 3 |
Toán |
| 13 |
Nguyễn Kiều Trinh |
10A |
Bạc |
Olympic Tháng 4 lần 3 |
Lý |
| 14 |
Hoàng Ngọc Anh |
11A |
Đồng |
Olympic Tháng 4 lần 3 |
Địa |
| 15 |
Nguyễn Phương Khải Tú |
11A |
Đồng |
Olympic Tháng 4 lần 3 |
Địa |
| 16 |
Nguyễn Thị Bích Diệp |
10A |
Đồng |
Olympic Tháng 4 lần 3 |
Văn |
| 17 |
Vũ Trà My |
10A |
Đồng |
Olympic Tháng 4 lần 3 |
Lý |