|
Ngày kiểm tra
|
Buổi
|
Môn
|
Khối lớp
|
Thời lượng
|
Giờ họp
CBCKT
|
Giờ kiểm tra
|
|
Thứ HAI
26/10/2020
|
Sáng
|
Ngữ văn
Sinh học
GDCD
|
8, 9
12TN
12XH
|
90 phút
45 phút
45 phút
|
7:30
10:00
10:00
|
8:00 – 9:30
10:30 – 11:15
10:30 – 11:15
|
|
Chiều
|
Ngữ văn
|
10, 11, 12
|
90 phút
|
13:00
|
13:30 – 15:00
|
|
Thứ BA
27/10/2020
|
Sáng
|
Ngữ văn Vật lí
|
6
6
|
60 phút
45 phút
|
7:30
9:30
|
8:00 – 9:00
10:00 – 10:45
|
|
Chiều
|
Ngữ văn
Vật lí
|
7
7
|
60 phút
45 phút
|
13:00
14:45
|
13:30 – 14:30
15:15 – 16:00
|
|
Thứ TƯ
28/10/2020
|
Sáng
|
Vật lí
Hóa học
|
8, 9
8, 9
|
45 phút
45 phút
|
7:30
9:15
|
8:00 – 8:45
9:45 – 10:30
|
|
Chiều
|
Vật lí
Lịch sử
|
10, 11, 12TN
12XH
|
45 phút
45 phút
|
13:00
13:00
|
13:30 – 14:15
13:30 – 14:15
|
|
Hóa học
Địa lí
|
10, 11, 12TN
12XH
|
45 phút
45 phút
|
14:45
14:45
|
15:15 – 16:00
15:15 – 16:00
|
|
Thứ NĂM
29/10/2020
|
Sáng
|
Toán
Anh văn
|
6
6
|
60 phút
45 phút
|
7:30
9:30
|
8:00 – 9:00
10:00 – 10:45
|
|
Chiều
|
Toán
Anh văn
|
7
7
|
60 phút
45 phút
|
13:00
14:45
|
13:30 – 14:30
15:15 – 16:00
|
|
Thứ SÁU
30/10/2020
|
Sáng
|
Toán
Anh văn
|
8, 9
8, 9
|
60 phút
45 phút
|
7:30
9:30
|
8:00 – 9:00
10:00 – 10:45
|
|
Chiều
|
Toán
Anh văn
|
10, 11, 12
10, 11, 12
|
60 phút
45 phút
|
13:00
14:45
|
13:30 – 14:30
15:15 – 16:00
|